nurse shark
Định nghĩa
Danh từ: - Cá mập y tá: nurse shark là một loài cá mập nhỏ sống ở tầng đáy, thường được tìm thấy ở vùng nước nông ấm áp dọc theo bờ biển Bắc Mỹ, Nam Mỹ, và từ Đông Nam Á đến Úc. Chúng có thân hình thon dài, màu nâu xám, và thường hiền lành, không hung dữ với con người.
Ví dụ sử dụng
- (Cá mập y tá thường được tìm thấy nằm nghỉ dưới đáy đại dương vào ban ngày.)
- (Thợ lặn hiếm khi bị cá mập y tá tấn công vì chúng thường không hung hãn.)
Cách sử dụng nâng cao
- "to be as docile as a nurse shark": hiền lành như cá mập y tá (thường dùng để so sánh tính cách).
- Despite its size, the dog is as docile as a nurse shark. (Dù có kích thước lớn, con chó vẫn hiền lành như cá mập y tá.)
Biến thể và từ gần giống
- Nurse shark (danh từ): từ này không có biến thể chính thức, nhưng có thể được viết hoa trong tên khoa học .
- Shark (danh từ): cá mập nói chung.
- Many sharks are dangerous, but the nurse shark is an exception. (Nhiều loài cá mập nguy hiểm, nhưng cá mập y tá là một ngoại lệ.)
Từ đồng nghĩa
- Ginglymostoma cirratum: tên khoa học của loài cá mập y tá.
- Cá mập đáy: một cách gọi khác dựa trên môi trường sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "nurse shark".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nurse shark".)